Tổng quan
Thư viện
Ngoại thất
THIẾT KẾ MỚI HIỆN ĐẠI, THỂ THAO
Toyota Wigo MT hoàn toàn mới sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao, sử dụng khung gầm thiết kế toàn cầu mới của Daihatsu (DNGA) sẽ mang đến cho chiếc xe hiện đại, thể thao hơn.
Nội thất
CẢI TIẾN MỚI – TIỆN DỤNG HƠN
Nội thất Toyota Wigo MT hiện đại với thiết kế mô phỏng khoang lái thể thao cùng khu vực điều khiển trung tâm hướng đến người lái mang lại sự tiện lợi và cảm giác hưng phấn khi sử dụng. Đồng thời, những họa tiết trang trí tại các khu vực xung quanh được thiết kế tỉ mỉ tạo nên phong cách hiện đại, cao cấp cho khu vực khoang lái.
Vận hành
Động cơ
Toyota Wigo sử dụng động cơ 1.2l mới mang đến trải nghiệm tăng tốc mạnh mẽ nhưng vẫn êm ái, mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
Bán kính vòng quay
Bán kính vòng quay nhỏ nhất trong phân khúc cho phép chuyển động linh hoạt trong thành phố.An toàn
Hệ thống ổn định thân xe (VSC)
Hệ thống tự động giảm công suất động cơ và phanh bánh xe khi phát hiện nguy cơ xe bị trượt, giúp xe vận hành ổn định, đặc biệt khi xe chuyển hướng đột ngột để tránh chướng ngại vật ở tốc độ cao.
Hệ thống hỗ trợ khỏi hành ngang dốc (HAC)
Hỗ trợ tự động giữ phanh khi người lái nhả chân phanh chuyển sang đạp chân ga lúc khởi hành ngang dốc, ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng.
Hệ thống chống bó cứng phanh
Được trang bị phanh ABS giúp người lái có thể điều khiển xe an toàn trong những tình huống nguy cấp.Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 3760 x 16665 x 15115 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
||
| Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) |
|
||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
||
| Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) |
|
||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
||
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
||
| Dung tích khoang hành lý (L) |
|
||
| Động cơ xăng | Loại động cơ |
|
|
| Số xy lanh |
|
||
| Bố trí xy lanh |
|
||
| Dung tích xy lanh (cc) |
|
||
| Hệ thống nhiên liệu |
|
||
| Loại nhiên liệu |
|
||
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
||
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) |
|
||
| Hệ thống truyền động |
|
||
| Hộp số |
|
||
| Hệ thống treo | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Hệ thống lái | Trợ lực tay lái |
|
|
| Vành & lốp xe | Loại vành |
|
|
| Kích thước lốp |
|
||
| Lốp dự phòng |
|
||
| Phanh | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
||
| Tiêu thụ nhiên liệu | Trong đô thị (L/100km) |
|
|
| Ngoài đô thị (L/100km) |
|
||
| Kết hợp (L/100km) |
|
| Tay lái | Loại tay lái |
|
|
| Trợ lực |
|
||
| Chất liệu |
|
||
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
|
||
| Điều chỉnh |
|
||
| Gương chiếu hậu trong |
|
||
| Tay nắm cửa |
|
||
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ |
|
|
| Đèn báo Eco |
|
||
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu |
|
||
| Chức năng báo vị trí cần số |
|
||
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
|
||
| Nhắc nhở đèn bật |
|
||
| Đèn cảnh báo thắt dây an toàn |
|
||
| Đèn cảnh báo cửa mở |
|
||
| Hệ thống âm thanh | Kết nối điện thoại thông minh |
|
| Cụm đèn trước |
|
||
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
|
|
| Đèn chiếu xa |
|
||
| Đèn chiếu sáng ban ngày |
|
||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu |
|
||
| Cụm đèn sau |
|
||
| Đèn báo phanh trên cao |
|
||
| Đèn sương mù | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
|
|
| Chức năng gập điện |
|
||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
|
||
| Màu |
|
||
| Gạt mưa | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Chức năng sấy kính sau |
|
||
| Ăng ten |
|
||
| Tay nắm cửa ngoài |
|
||
| Cánh hướng gió sau |
|
| Hệ thống điều hòa |
|
||
| Hệ thống âm thanh | Màn hình cảm ứng 7inch |
|
|
| Số loa |
|
||
| Cổng kết nối AUX |
|
||
| Cổng kết nối USB |
|
||
| Kết nối Bluetooth |
|
||
| Điều khiển giọng nói |
|
||
| Kết nối wifi |
|
||
| Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity |
|
||
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm |
|
||
| Khóa cửa điện |
|
||
| Chức năng khóa cửa từ xa |
|
||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
| An Toàn Bị Động | Số túi khí | 2 |
| Khóa cửa trung tâm | Có | |
| An toàn chủ động | Cảnh báo điểm mù (BSM) | Không |
| Cảnh Báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Không | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo ( TRC) | Có | |
| Phân bổ lực phanh khẩn cấp | Có |


