Tổng quan
Toyota Hưng Yên giới thiệu Toyota Innova Cross hoàn toàn mới đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.
Thư viện
Ngoại thất
Sang trọng – Vững chãi
Toyota Innova sở hữu vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Innova Thế hệ đột phá đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.
Nội thất
Sang trọng – Rộng rãi
Thiết kế mới của Innova Cross giúp nội thất rộng rãi, kết hợp với mặt sàn phẳng giúp hành khách thoải mái và thư giãn trong những chuyến đi xa.
Vận hành
ĐỘNG CƠ
Động cơ 1TR-FE được nâng cấp lên VVT-i kép, tỷ số nén được tăng lên, đồng thời giảm ma sát hoạt động. Điều này giúp động cơ đạt công suất và mô men cao hơn, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu hơn. Tiếng ồn của động cơ cũng được giảm đáng kể giúp bạn tận hưởng trọn vẹn những giây phút gia đình.
HỘP SỐ
Hộp số tự động 6 cấp chuyển số êm ái, mượt mà nhưng không làm giảm đi sự vận hành mạnh mẽ khi cầm lái.An toàn
Camera 360
Hỗ trợ người lái xe an toàn bằng cách giúp người lái quan sát rõ các chướng ngại vật, từ đó tránh được những va chạm không đáng có khi di chuyển hoặc đỗ xe trong khu vực hẹp.
Túi Khí
Hệ thống 6 túi khí giúp bảo vệ người lái và các hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 4755 x 1845 x 1790 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 5,67 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 52 |
Động cơ thường
| Loại động cơ | Động cơ M20A-FKS |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1987 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) | 128 (172)/6600 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 205/4500-4900 |
| Số xy lanh | 4 |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
Hệ thống treo
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Mc Pherson/Torsion Beam |
Vành & lốp xe
| Vành & lốp xe | 215/60R17 |
Phanh
| Phanh | Đĩa/Đĩa |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 6,3 |
| Kết hợp | 7,2 |
| Trong đô thị | 8,7 |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Lẫy chuyển số | Có |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Cụm đồng hồ
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 7 inch |
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da |
Ghế trước
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh cơ 4 hướng |
Ghế sau
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 |
| Tựa tay hàng ghế hai | Có |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh tay |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Đèn sương mù | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Tích hợp đèn chào mừng | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gián đoạn, điều chỉnh thời gian |
| Sau | Có (Gián đoạn) |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10.1 inch |
| Số loa | 6 |
| Kết nối điện thoại thông minh không dây | Có |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử
| Phanh tay điện tử | Có |
Giữ phanh điện tử
| Giữ phanh điện tử | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa |
Cốp điều khiển điện
| Cốp điều khiển điện | Có |
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
-
An toàn chủ động
Hệ thống chống bó cứng phanh Có Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có Hệ thống cân bằng điện tử Có Hệ thống kiểm soát lực kéo Có Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Đèn báo phanh khẩn cấp Có Hệ thống theo dõi áp suất lốp Có Camera 360 độ Có Cảm biến hỗ trợ đỗ xe 8 -
An toàn bị động
Túi khí người lái & hành khách phía trước Có Túi khí rèm Có Túi khí bên hông phía trước Có


